nhà xác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi để thi thể người chết: "nhà xác" là một khu vực, thường thuộc bệnh viện, cơ sở y tế hoặc đơn vị hành chính, được dùng để lưu giữ tạm thời thi thể người đã qua đời trước khi được đưa đi làm thủ tục cuối cùng như khám nghiệm, hỏa táng hoặc an táng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thi thể của các nạn nhân vụ tai nạn được chuyển về nhà xác bệnh viện để chờ người nhà đến nhận.
- Nhà xác của bệnh viện huyện được trang bị hệ thống làm lạnh để bảo quản tử thi.
- Sau khi hoàn tất khám nghiệm pháp y, thi thể sẽ được đưa ra khỏi nhà xác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhà xác lưu động": chỉ phương tiện hoặc cơ sở tạm thời được thiết lập để lưu giữ thi thể trong các thảm họa, sự cố lớn khi nhà xác cố định quá tải.
- Trong đại dịch, nhiều container lạnh được dùng làm nhà xác lưu động.
Biến thể và từ gần giống
- Nhà tang lễ (danh từ): cơ sở thực hiện các nghi thức, lễ tang trước khi an táng, có thể bao gồm cả khu vực lưu giữ thi thể.
- Phòng lạnh (danh từ): phòng có thiết bị làm lạnh chuyên dụng, thường là một phần trong "nhà xác".
- Nơi lưu giữ tử thi (cụm danh từ): cách diễn đạt mang tính trang trọng hoặc hành chính hơn.
Từ đồng nghĩa
- Morgue (từ mượn, danh từ): từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp y với nghĩa tương đương.
- Nơi quàn tử thi (cụm danh từ): nhấn mạnh vào hành động tạm quàn, lưu giữ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhà xác" mang sắc thái trung tính về mặt chức năng nhưng có thể gợi cảm giác nặng nề, u ám. Trong giao tiếp cần lưu ý ngữ cảnh và đối tượng.
- Trong văn bản hành chính hoặc y tế chính thức, có thể sử dụng các cụm từ như "khu lưu giữ thi thể", "phòng bảo quản tử thi".
- Nơi để xác người chết ở bệnh viện trước khi đem chôn.